ca kĩ
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ):
- Nữ ca sĩ, người phụ nữ chuyên hát xướng để mua vui cho người khác: "ca kĩ" dùng để chỉ một phụ nữ có nghề nghiệp ca hát, thường trong bối cảnh giải trí, yến tiệc hoặc các nhà hát cổ truyền.
- Nghệ sĩ nữ trình diễn âm nhạc: người phụ nữ biểu diễn các tiết mục ca hát, đôi khi kết hợp với múa, để phục vụ khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các yến tiệc cung đình xưa, thường có các ca kĩ biểu diễn. (Trong các buổi tiệc ở cung điện ngày trước, thường có các nữ ca sĩ trình diễn.)
- Thân phận của một ca kĩ ngày trước thường long đong, lận đận. (Số phận của một nữ ca sĩ ngày xưa thường nhiều gian truân, vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ca kĩ phường": nhóm, đoàn gồm các nữ ca sĩ biểu diễn.
- Ca kĩ phường ấy nổi tiếng khắp kinh thành. (Đoàn nữ ca sĩ đó được nhiều người trong kinh đô biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ca nương (danh từ): từ dùng để gọi nữ ca sĩ trong một số loại hình âm nhạc cổ truyền, như hát ả đào.
- Ả đào (danh từ): nữ ca sĩ chuyên nghiệp trong nghệ thuật hát cổ truyền của Việt Nam.
- Kĩ nữ (danh từ): người phụ nữ có tài nghệ (thường là ca múa) để mua vui; nghĩa rộng hơn có thể chỉ người phụ nữ làm nghề giải trí nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Ca sĩ: người chuyên hát (từ hiện đại, trung tính, không mang sắc thái cổ).
- Nữ ca sĩ: người phụ nữ chuyên nghiệp trong việc ca hát.
Thành ngữ liên quan